Cách viết chữ 庭 (tíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: main hall, front courtyard, law court · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 庭
Thứ tự nét từng bước của chữ 庭

Luyện viết chữ 庭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán庭
Pinyintíng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5EAD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 庭

TừPinyinNghĩa
家庭jiā tíngfamily; household
法庭fǎ tíngcourt of law
庭院tíng yuàncourtyard
大家庭dà jiā tíngextended family; big family
开庭kāi tíngto begin a (judicial) court session
庭园tíng yuánflower garden
出庭chū tíngto appear in court

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 庭 →