Cách viết chữ 帅 (shuài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shuai, handsome, graceful · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 帅
Thứ tự nét từng bước của chữ 帅

Luyện viết chữ 帅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帅
Pinyinshuài
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5E05

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帅

TừPinyinNghĩa
统帅tǒng shuàicommand; commander-in-chief
元帅yuán shuàimarshal (in the army)
主帅zhǔ shuài(military) commander-in-chief; (sports) team manager
挂帅guà shuàito be in command; (fig.) to dominate over other considerations
帅气shuài qìhandsome; smart
老帅lǎo shuài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帅 →