Cách viết chữ 幸 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: trusted, intimate, (of the emperor) to visit · 8 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 幸
Luyện viết chữ 幸 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 幸 |
|---|
| Pinyin | xìng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5E78 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- trusted
- intimate
- (of the emperor) to visit
- variant of 幸[xing4]
- surname Xing
- fortunate
Từ chứa chữ 幸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 幸福 | xìng fú | happiness; happy |
| 不幸 | bú xìng | misfortune; adversity |
| 幸好 | xìng hǎo | fortunately |
| 幸运 | xìng yùn | fortunate; lucky |
| 侥幸 | jiǎo xìng | luckily; by a fluke |
| 幸而 | xìng ér | by good fortune; luckily |
| 庆幸 | qìng xìng | to rejoice; to be glad |
| 有幸 | yǒu xìng | fortunately |
| 幸免 | xìng miǎn | narrowly and luckily escape |
| 幸存 | xìng cún | to survive (a disaster) |
| 荣幸 | róng xìng | honored (to have the privilege of ...) |
| 万幸 | wàn xìng | |
Chữ Hán khác
- 幽 yōu
- 广 guǎng
- 庆 qìng
- 序 xù
- 底 dǐ
- 度 dù
- 座 zuò
- 庭 tíng
- 建 jiàn
- 弃 qì
- 弄 nòng
- 式 shì
Tự viết chữ 幸 →