Cách viết chữ 帽 (mào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 帽[mao4], hat, cap · 12 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 帽
Luyện viết chữ 帽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帽 |
|---|
| Pinyin | mào |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5E3D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 帽[mao4]
- hat
- cap
Từ chứa chữ 帽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 帽子 | mào zi | hat; cap |
| 乌纱帽 | wū shā mào | black hat (worn by feudal official); fig. official post |
| 扣帽子 | kòu mào zi | to tag sb with unfair label; power word |
| 安全帽 | ān quán mào | safety helmet; CL:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3] |
Chữ Hán khác
- 幅 fú
- 并 bìng
- 幸 xìng
- 幽 yōu
- 广 guǎng
- 庆 qìng
- 序 xù
- 底 dǐ
- 度 dù
- 座 zuò
- 庭 tíng
- 建 jiàn
Tự viết chữ 帽 →