Cách viết chữ 尔 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 爾|尔[er3], thus, so · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 尔
Thứ tự nét từng bước của chữ 尔

Luyện viết chữ 尔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尔
Pinyiněr
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5C14

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尔

TừPinyinNghĩa
偶尔ǒu ěroccasionally; once in a while
哈尔滨hā ěr bīnHarbin, subprovincial city and capital of Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China
维吾尔wéi wú ěrUighur ethnic group of Xinjiang
华尔街huá ěr jiēWall Street, New York; by extension, American big business
达斡尔dá wò ěrDaur ethnic group of Inner Mongolia and Heilongjiang
塔塔尔tǎ tǎ ěrTatar ethnic group of Xinjiang

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尔 →