Cách viết chữ 尤 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname You, outstanding, particularly, especially · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 尤
Thứ tự nét từng bước của chữ 尤

Luyện viết chữ 尤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尤
Pinyinyóu
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5C24

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尤

TừPinyinNghĩa
尤其yóu qíespecially; particularly
尤其是yóu qí shìespecially; most of all
尤其要yóu qí yào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尤 →