Cách viết chữ 巴 (bā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Ba state during Zhou dynasty (in east of modern Sichuan), abbr. for east Sichuan or Chongqing, surname Ba · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 巴
Thứ tự nét từng bước của chữ 巴

Luyện viết chữ 巴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán巴
Pinyinbā
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5DF4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 巴

TừPinyinNghĩa
嘴巴zuǐ bamouth; CL:張|张[zhang1]
尾巴wěi batail; colloquial pr. [yi3 ba5]
巴不得bā bù dé(coll.) to be eager for; to long for
眼巴巴yǎn bā bāwaiting anxiously; impatient
门巴mén bā
干巴巴gān bā bādry; parched
巴望bā wàngto look forward to
拍巴掌pāi bā zhǎng
珞巴luò bā
翘尾巴qiào wěi bato be cocky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 巴 →