Cách viết chữ 奖 (jiǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prize, award, encouragement · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 奖
Luyện viết chữ 奖 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奖 |
|---|
| Pinyin | jiǎng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5956 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- prize
- award
- encouragement
- CL:個|个[ge4]
Từ chứa chữ 奖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奖励 | jiǎng lì | to reward; reward (as encouragement) |
| 奖金 | jiǎng jīn | premium; award money |
| 获奖 | huò jiǎng | to win an award |
| 奖惩 | jiǎng chéng | rewards and penalties |
| 奖学金 | jiǎng xué jīn | scholarship; CL:筆|笔[bi3] |
| 大奖 | dà jiǎng | prize; award |
| 奖章 | jiǎng zhāng | medal; CL:枚[mei2] |
| 一等奖 | yī děng jiǎng | first prize |
| 颁奖 | bān jiǎng | to confer an award |
| 大奖赛 | dà jiǎng sài | grand prix |
| 银奖 | yín jiǎng | silver medal |
| 夸奖 | kuā jiǎng | to praise; to applaud |
Chữ Hán khác
- 套 tào
- 姑 gū
- 娘 niáng
- 存 cún
- 孙 sūn
- 寄 jì
- 密 mì
- 富 fù
- 寒 hán
- 察 chá
- 导 dǎo
- 将 jiāng
Tự viết chữ 奖 →