Cách viết chữ 够 (gòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: enough (sufficient), enough (too much), (coll.) (before adj.) really · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 够
Thứ tự nét từng bước của chữ 够

Luyện viết chữ 够 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán够
Pinyingòu
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+591F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 够

TừPinyinNghĩa
能够néng gòuto be capable of; to be able to
不够bú gòunot enough; insufficient
足够zú gòuenough; sufficient

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 够 →