Cách viết chữ 填 (tián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fill or stuff, (of a form etc) to fill in · 13 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 填
Thứ tự nét từng bước của chữ 填

Luyện viết chữ 填 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán填
Pinyintián
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+586B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 填

TừPinyinNghĩa
填报tián bào
填补tián bǔto fill a gap; to fill in a blank (on a form)
填写tián xiěto fill in a form; to write data in a box (on a questionnaire or web form)
填充tián chōngpad; padding
充填chōng tiánto fill (gap, hole, area, blank); to pad out
填平tián píng
填表tián biǎofill a form

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 填 →