Cách viết chữ 基 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: base, foundation, basic · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 基
Thứ tự nét từng bước của chữ 基

Luyện viết chữ 基 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán基
Pinyinjī
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+57FA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 基

TừPinyinNghĩa
基本jī běnbasic; fundamental
基础jī chǔbase; foundation
基地jī dìbase (of operations); industrial or military base
基金jī jīnfund
基本上jī běn shàngbasically; on the whole
基层jī céngbasic level; grassroots unit
基因jī yīngene (loanword)
基于jī yúbecause of; on the basis of
基金会jī jīn huìfoundation (institution supported by an endowment)
基数jī shùcardinal number; (math.) radix
根基gēn jīfoundation
地基dì jīfoundations (of a building); base

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 基 →