Cách viết chữ 圾 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 垃圾[la1 ji1], Taiwan pr. [se4] · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圾 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+573E |
Nghĩa tiếng Anh
- see 垃圾[la1 ji1]
- Taiwan pr. [se4]
Từ chứa chữ 圾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 垃圾 | lā jī | trash; refuse |