Cách viết chữ 址 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: location, site, foundation of a building · 7 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 址
Luyện viết chữ 址 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 址 |
|---|
| Pinyin | zhǐ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5740 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- location
- site
- foundation of a building
- foundation of a building (variant of 址[zhi3])
- islet (variant of 沚[zhi3])
Từ chứa chữ 址
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 遗址 | yí zhǐ | ruins; historic relics |
| 地址 | dì zhǐ | address; CL:個|个[ge4] |
| 旧址 | jiù zhǐ | former site; old location |
| 会址 | huì zhǐ | |
| 原址 | yuán zhǐ | original location |
| 新址 | xīn zhǐ | |
| 住址 | zhù zhǐ | address |
| 厂址 | chǎng zhǐ | factory site; location |
Chữ Hán khác
- 垃 lā
- 基 jī
- 堂 táng
- 堵 dǔ
- 塑 sù
- 填 tián
- 增 zēng
- 夜 yè
- 够 gòu
- 失 shī
- 奋 fèn
- 奖 jiǎng
Tự viết chữ 址 →