Cách viết chữ 垃 (lā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 垃圾[la1 ji1], Taiwan pr. [le4] · 8 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 垃 |
|---|---|
| Pinyin | lā |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5783 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 垃圾[la1 ji1]
- Taiwan pr. [le4]
Từ chứa chữ 垃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 垃圾 | lā jī | trash; refuse |