Cách viết chữ 嗽 (sòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cough · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗽 |
|---|---|
| Pinyin | sòu |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+55FD |
Nghĩa tiếng Anh
- cough
Từ chứa chữ 嗽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咳嗽 | ké sou | to cough; CL:陣|阵[zhen4] |
Nghĩa: cough · 14 nét · HSK 4
| Chữ Hán | 嗽 |
|---|---|
| Pinyin | sòu |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+55FD |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咳嗽 | ké sou | to cough; CL:陣|阵[zhen4] |