Cách viết chữ 嗯 (ǹg) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (a groaning sound), (nonverbal grunt as interjection), OK, yeah · 13 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗯
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗯

Luyện viết chữ 嗯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗯
Pinyinǹg (cũng đọc: ēn, èn, undefinedn)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+55EF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗯 →