Cách viết chữ 叶 (yè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be in harmony, surname Ye, leaf · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 叶
Thứ tự nét từng bước của chữ 叶

Luyện viết chữ 叶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叶
Pinyinyè (cũng đọc: xié)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+53F6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叶

TừPinyinNghĩa
茶叶chá yètea; tea leaves
中叶zhōng yèmid- (e.g. mid-century); middle period
落叶luò yèdead leaves; to lose leaves (of plants)
枝叶zhī yèbranch and leaf
烟叶yān yèleaf tobacco
绿叶lǜ yègreen leaf; (fig.) actor playing a supporting role

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叶 →