Cách viết chữ 各 (gè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: each, every · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 各 |
|---|---|
| Pinyin | gè |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5404 |
Nghĩa tiếng Anh
- each
- every
Từ chứa chữ 各
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 各种 | gè zhǒng | every kind of; all kinds of |
| 各级 | gè jí | all levels |
| 各地 | gè dì | in all parts of (a country); various regions |
| 各个 | gè gè | every; various |
| 各国 | gè guó | each country; every country |
| 各项 | gè xiàng | |
| 各自 | gè zì | each; respective |
| 各类 | gè lèi | all categories |
| 各部 | gè bù | |
| 各省 | gè shěng | |
| 各位 | gè wèi | everybody; all (guests, colleagues etc) |
| 各人 | gè rén | each one; everyone |