Cách viết chữ 吸 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to breathe, to suck in, to absorb · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吸 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5438 |
Nghĩa tiếng Anh
- to breathe
- to suck in
- to absorb
- to inhale
Từ chứa chữ 吸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吸收 | xī shōu | to absorb; to assimilate |
| 吸引 | xī yǐn | to attract (interest, investment etc); CL:個|个[ge4] |
| 呼吸 | hū xī | to breathe |
| 吸取 | xī qǔ | to absorb; to draw (a lesson, insight etc) |
| 吸引力 | xī yǐn lì | attractive force (such as gravitation); sex appeal |
| 吸烟 | xī yān | to smoke |
| 吸附 | xī fù | to adhere to a surface; to absorb |
| 吸毒 | xī dú | to take drugs |
| 吮吸 | shǔn xī | to suck |
| 吸引人 | xī yǐn rén |