Cách viết chữ 厨 (chú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 廚|厨[chu2], kitchen · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 厨
Thứ tự nét từng bước của chữ 厨

Luyện viết chữ 厨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厨
Pinyinchú
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+53A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 厨

TừPinyinNghĩa
厨房chú fángkitchen; CL:間|间[jian1]
厨师chú shīcook; chef

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厨 →