Cách viết chữ 厕 (cè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 廁|厕[ce4], restroom, toilet · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 厕
Thứ tự nét từng bước của chữ 厕

Luyện viết chữ 厕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厕
Pinyincè (cũng đọc: sì)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5395

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 厕

TừPinyinNghĩa
厕所cè suǒtoilet; lavatory

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厕 →