Cách viết chữ 却 (què) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 卻|却[que4], but, yet · 7 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 却 |
|---|---|
| Pinyin | què |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5374 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 卻|却[que4]
- but
- yet
- however
- while
- to go back
Từ chứa chữ 却
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 却说 | què shuō | |
| 冷却 | lěng què | to cool off; cooling |
| 退却 | tuì què | to retreat; to shrink back |
| 忘却 | wàng què | to forget |
| 却步 | què bù | to step back |
| 了却 | liǎo què | to resolve; to settle |
| 却不 | què bù |