Cách viết chữ 厂 (chǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: "cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 27), occurring in 原, 历, 压 etc, factory, yard · 2 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 厂
Thứ tự nét từng bước của chữ 厂

Luyện viết chữ 厂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厂
Pinyinchǎng (cũng đọc: hǎn)
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5382

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 厂

TừPinyinNghĩa
工厂gōng chǎngfactory; CL:家[jia1],座[zuo4]
厂商chǎng shāngmanufacturer; producer
厂长chǎng zhǎngfactory director
厂家chǎng jiāfactory; factory owners
机械厂jī xiè chǎng
厂房chǎng fánga building used as a factory; factory (building)
钢厂gāng chǎnga steelworks
纺织厂fǎng zhī chǎngtextile factory; cotton mill
电厂diàn chǎngelectric power plant
船厂chuán chǎngshipyard; shipbuilder's yard
药厂yào chǎng
加工厂jiā gōng chǎngprocessing plant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厂 →