Cách viết chữ 印 (yìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yin, abbr. for 印度[Yin4 du4], to print · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 印
Thứ tự nét từng bước của chữ 印

Luyện viết chữ 印 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán印
Pinyinyìn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5370

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 印

TừPinyinNghĩa
印象yìn xiàngimpression
印刷yìn shuāto print; printing
打印dǎ yìnto affix a seal; to stamp
编印biān yìnto compile and print; to publish
印章yìn zhāngseal; signet
脚印jiǎo yìnfootprint
印发yìn fāto publish; to print and distribute
复印fù yìnto photocopy; to duplicate a document
烙印lào yìnto brand (cattle etc); brand
打印机dǎ yìn jīprinter
影印yǐng yìnphotographic reproduction; photocopying
印染yìn rǎnprinting and dyeing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 印 →