Cách viết chữ 危 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wei, danger, to endanger · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 危
Thứ tự nét từng bước của chữ 危

Luyện viết chữ 危 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán危
Pinyinwēi
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5371

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 危

TừPinyinNghĩa
危机wēi jīcrisis; CL:個|个[ge4]
危险wēi xiǎndanger; dangerous
危害wēi hàito jeopardize; to harm
危急wēi jícritical; desperate (situation)
危难wēi nàncalamity
危及wēi jíto endanger; to jeopardize
安危ān wēisafety and danger; safety
危亡wēi wángat stake; in peril
垂危chuí wēiclose to death; life-threatening (illness)
危险性wēi xiǎn xìng
临危lín wēidying (from illness); facing death
病危bìng wēito be critically ill; to be terminally ill

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 危 →