Cách viết chữ 匙 (chí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: spoon · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 匙
Thứ tự nét từng bước của chữ 匙

Luyện viết chữ 匙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán匙
Pinyinchí
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5319

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 匙

TừPinyinNghĩa
钥匙yào shikey; CL:把[ba3]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 匙 →