Cách viết chữ 剩 (shèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to remain, to be left, to have as remainder · 12 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剩 |
|---|---|
| Pinyin | shèng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5269 |
Nghĩa tiếng Anh
- to remain
- to be left
- to have as remainder
Từ chứa chữ 剩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 剩下 | shèng xià | to remain; left over |
| 剩余 | shèng yú | remainder; surplus |
| 过剩 | guò shèng | surplus; excess |