Cách viết chữ 励 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Li, to encourage, to urge · 7 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 励 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+52B1 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Li
- to encourage
- to urge
Từ chứa chữ 励
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鼓励 | gǔ lì | to encourage |
| 奖励 | jiǎng lì | to reward; reward (as encouragement) |
| 激励 | jī lì | to encourage; to urge |
| 勉励 | miǎn lì | to encourage |