Cách viết chữ 勇 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brave · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勇 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+52C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- brave
Từ chứa chữ 勇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 勇气 | yǒng qì | courage; valor |
| 勇敢 | yǒng gǎn | brave; courageous |
| 英勇 | yīng yǒng | heroic; gallant |
| 勇士 | yǒng shì | a warrior; a brave person |
| 勇猛 | yǒng měng | bold and powerful; brave and fierce |
| 奋勇 | fèn yǒng | dauntless; to summon up courage and determination |
| 勇于 | yǒng yú | to dare to; to be brave enough to |
| 骁勇 | xiāo yǒng | |
| 勇夺 | yǒng duó |