AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 髑 (dú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: skull · 22 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 髑
Luyện viết chữ 髑 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
髑
Pinyin
dú
Số nét
22
Unicode
U+9AD1
Nghĩa tiếng Anh
skull
Chữ Hán khác
鬥
dòu
鬭
dòu
鯛
diāo
鰈
dié
鲷
diāo
鲽
dié
鵰
diāo
鶇
dōng
鸫
dōng
黛
dài
點
diǎn
黨
dǎng
Tự viết chữ 髑 →