Cách viết chữ 髑 (dú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: skull · 22 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 髑
Thứ tự nét từng bước của chữ 髑

Luyện viết chữ 髑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán髑
Pinyindú
Số nét22
UnicodeU+9AD1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 髑 →