Cách viết chữ 黛 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: umber-black dye for painting the eyebrow · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 黛
Thứ tự nét từng bước của chữ 黛

Luyện viết chữ 黛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán黛
Pinyindài
Số nét17
UnicodeU+9EDB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 黛 →