Cách viết chữ 丁 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ding, fourth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], fourth in order · 2 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 丁
Luyện viết chữ 丁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丁 |
|---|
| Pinyin | dīng |
|---|
| Số nét | 2 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4E01 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ding
- fourth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- fourth in order
- letter "D" or Roman "IV" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
- ancient Chinese compass point: 195°
- butyl
Từ chứa chữ 丁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 拉丁文 | lā dīng wén | Latin (language) |
| 拉丁 | lā dīng | Latin; (in former times) to press-gang |
| 园丁 | yuán dīng | gardener |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 丁 →