Cách viết chữ 丁 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ding, fourth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], fourth in order · 2 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 丁
Thứ tự nét từng bước của chữ 丁

Luyện viết chữ 丁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丁
Pinyindīng
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4E01

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 丁

TừPinyinNghĩa
拉丁文lā dīng wénLatin (language)
拉丁lā dīngLatin; (in former times) to press-gang
园丁yuán dīnggardener

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丁 →