Cách viết chữ 丸 (wán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ball, pellet, pill · 3 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丸 |
|---|---|
| Pinyin | wán |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E38 |
Nghĩa tiếng Anh
- ball
- pellet
- pill
Từ chứa chữ 丸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 定心丸 | dìng xīn wán | tranquilizer; sth that sets one's mind at ease |