Cách viết chữ 乖 (guāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of a child) obedient, well-behaved, clever, shrewd · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乖 |
|---|---|
| Pinyin | guāi |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4E56 |
Nghĩa tiếng Anh
- (of a child) obedient, well-behaved
- clever
- shrewd
- alert
- perverse
- contrary to reason