Cách viết chữ 伏 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Fu, to lean over, to fall (go down) · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 伏
Thứ tự nét từng bước của chữ 伏

Luyện viết chữ 伏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伏
Pinyinfú
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F0F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伏

TừPinyinNghĩa
起伏qǐ fúto move up and down; to undulate
埋伏mái fúto ambush; to lie in wait for
潜伏qián fúto hide; to cover up
潜伏期qián fú qīincubation period (of disease)
倒伏dǎo fú(of cereal crops) to collapse and lie flat
伏案fú ànto bend over one's desk (writing, studying, taking a nap etc)
抗倒伏kàng dǎo fú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伏 →