Cách viết chữ 侃 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: upright and honest, cheerful, to chat idly · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 侃
Thứ tự nét từng bước của chữ 侃

Luyện viết chữ 侃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侃
Pinyinkǎn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F83

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侃 →