Cách viết chữ 侥 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: by mere luck · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侥 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4FA5 |
Nghĩa tiếng Anh
- by mere luck
Từ chứa chữ 侥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 侥幸 | jiǎo xìng | luckily; by a fluke |