Cách viết chữ 倚 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lean on, to rely upon · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倚 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+501A |
Nghĩa tiếng Anh
- to lean on
- to rely upon
Từ chứa chữ 倚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 倚仗 | yǐ zhàng | to lean on; to rely on |
| 倚靠 | yǐ kào | to lean on; to rest against |
| 倚赖 | yǐ lài | to rely on; to be dependent on |