Cách viết chữ 党 (dǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dang, party, association · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 党
Thứ tự nét từng bước của chữ 党

Luyện viết chữ 党 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán党
Pinyindǎng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+515A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 党

TừPinyinNghĩa
国民党guó mín dǎngGuomindang or Kuomintang (KMT); Nationalist Party
共产党gòng chǎn dǎngCommunist Party
党中央dǎng zhōng yāngparty central committee
政党zhèng dǎngpolitical party; CL:個|个[ge4]
党员dǎng yuánparty member; CL:名[ming2],位[wei4],個|个[ge4]
全党quán dǎng
党委dǎng wěiParty committee
党内dǎng nèiwithin the party (esp. Chinese communist party)
党组织dǎng zǔ zhī
党政dǎng zhèngParty and government administration
党派dǎng pàipolitical party; faction
党组dǎng zǔparty leadership group

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 党 →