Cách viết chữ 兽 (shòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beast, animal, beastly · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 兽 |
|---|---|
| Pinyin | shòu |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+517D |
Nghĩa tiếng Anh
- beast
- animal
- beastly
- bestial
Từ chứa chữ 兽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 野兽 | yě shòu | beast; wild animal |
| 兽医 | shòu yī | veterinarian; veterinary surgeon |