Cách viết chữ 凳 (dèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bench, stool, variant of 凳[deng4] · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凳
Thứ tự nét từng bước của chữ 凳

Luyện viết chữ 凳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凳
Pinyindèng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凳

TừPinyinNghĩa
板凳bǎn dèngwooden bench or stool; CL:張|张[zhang1],條|条[tiao2]
冷板凳lěng bǎn dèng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凳 →