Cách viết chữ 凹 (āo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: depressed, sunken, indented · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凹 |
|---|---|
| Pinyin | āo (cũng đọc: wā) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+51F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- depressed
- sunken
- indented
- concave
- female (connector etc)
- variant of 窪|洼[wa1]