Cách viết chữ 劈 (pī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hack, to chop, to split open · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 劈 |
|---|---|
| Pinyin | pī (cũng đọc: pǐ) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5288 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hack
- to chop
- to split open
- (of lightning) to strike
- to split in two
- to divide