Cách viết chữ 募 (mù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: canvass for contributions, to recruit, to collect · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 募
Luyện viết chữ 募 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 募 |
|---|
| Pinyin | mù |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+52DF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- canvass for contributions
- to recruit
- to collect
- to raise
Từ chứa chữ 募
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 募集 | mù jí | to raise; to collect |
| 招募 | zhāo mù | to recruit; to enlist |
| 募捐 | mù juān | to solicit contributions; to collect donations |
Chữ Hán khác
- 勾 gōu
- 勿 wù
- 匠 jiàng
- 匪 fěi
- 匿 nì
- 卉 huì
- 卑 bēi
- 卓 zhuó
- 卜 bǔ
- 卤 lǔ
- 卦 guà
- 卵 luǎn
Tự viết chữ 募 →