Cách viết chữ 卑 (bēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: low, base, vulgar · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卑 |
|---|---|
| Pinyin | bēi |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5351 |
Nghĩa tiếng Anh
- low
- base
- vulgar
- inferior
- humble
Từ chứa chữ 卑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 卑鄙 | bēi bǐ | base; mean |
| 自卑 | zì bēi | to have low self-esteem; to abase oneself |
| 卑劣 | bēi liè | base; mean |
| 卑下 | bēi xià | base; low |