Cách viết chữ 叮 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sting or bite (of mosquito, bee etc), to say repeatedly, to urge insistently · 5 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 叮
Luyện viết chữ 叮 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 叮 |
|---|
| Pinyin | dīng |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+53EE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to sting or bite (of mosquito, bee etc)
- to say repeatedly
- to urge insistently
- to ask repeatedly
- to stick to a point
- (onom.) tinkling or jingling sound
Từ chứa chữ 叮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 叮嘱 | dīng zhǔ | to warn repeatedly; to urge |
| 叮咛 | dīng níng | to warn; to urge |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 叮 →