Cách viết chữ 吏 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: minor government official or functionary (old) · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吏 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+540F |
Nghĩa tiếng Anh
- minor government official or functionary (old)