Cách viết chữ 吼 (hǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to roar, to howl, to shriek · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吼 |
|---|---|
| Pinyin | hǒu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+543C |
Nghĩa tiếng Anh
- to roar
- to howl
- to shriek
- roar or howl of an animal
- bellow of rage
Từ chứa chữ 吼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 怒吼 | nù hǒu | to bellow; to rave |