Cách viết chữ 咀 (zuǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to chew, to masticate · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 咀
Thứ tự nét từng bước của chữ 咀

Luyện viết chữ 咀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咀
Pinyinzuǐ (cũng đọc: jǔ)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5480

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咀 →