Cách viết chữ 哗 (huá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) bang, clang, sound of gurgling, splashing or flowing water · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 哗
Luyện viết chữ 哗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哗 |
|---|
| Pinyin | huá (cũng đọc: huā) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+54D7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) bang
- clang
- sound of gurgling, splashing or flowing water
- (interjection expressing surprise) wow
- clamor
- noise
Từ chứa chữ 哗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 喧哗 | xuān huá | hubbub; clamor |
| 哗变 | huá biàn | mutiny; rebellion |
| 哗然 | huá rán | in uproar; commotion |
Chữ Hán khác
- 哨 shào
- 哺 bǔ
- 哼 hēng
- 哽 gěng
- 唆 suō
- 唇 chún
- 唐 táng
- 唠 lào
- 唤 huàn
- 唬 hǔ
- 唾 tuò
- 啃 kěn
Tự viết chữ 哗 →